ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhận thức, nhận ra" (1件)
nhận thức, nhận ra
日本語
動認識する
Tôi có thể nhận ra anh ấy ngay cả từ xa.
私は遠くからでも彼を認識できた。
類語検索結果 "nhận thức, nhận ra" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhận thức, nhận ra" (0件)
フレーズはありませんでした。
